day game
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trò chơi ban ngày, trận đấu ban ngày: Một trò chơi hoặc một trận đấu thể thao (đặc biệt là bóng chày) được tổ chức và diễn ra vào ban ngày, dưới ánh sáng tự nhiên, thay vì vào buổi tối dưới ánh đèn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The baseball team has a day game this Saturday. (Đội bóng chày có một trận đấu ban ngày vào thứ Bảy này.)
- I prefer day games because you can enjoy the sunshine. (Tôi thích các trận đấu ban ngày hơn vì bạn có thể tận hưởng ánh nắng mặt trời.)
- Tickets for the day game are often cheaper than for night games. (Vé cho trận đấu ban ngày thường rẻ hơn so với các trận đấu ban đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to attend a day game": tham dự một trận đấu ban ngày.
- We plan to attend the day game with our family. (Chúng tôi dự định tham dự trận đấu ban ngày cùng gia đình.)
- "a weekday day game": một trận đấu ban ngày vào ngày trong tuần.
- It's rare to have a weekday day game during the school year. (Hiếm khi có một trận đấu ban ngày vào ngày trong tuần trong năm học.)
Biến thể và từ gần giống
- Daylight game: (cụm danh từ) trận đấu dưới ánh sáng ban ngày. Đây là một cách diễn đạt khác có nghĩa tương tự.
- Matinee: (danh từ) buổi biểu diễn, chiếu phim hoặc trận đấu vào buổi chiều. Từ này có thể bao hàm ý nghĩa của một sự kiện diễn ra vào ban ngày, nhưng thường là buổi chiều và không chỉ giới hạn trong thể thao.
Từ đồng nghĩa
- Daytime game: trận đấu vào ban ngày.
- Afternoon game: trận đấu vào buổi chiều (một loại cụ thể của "day game").
Từ trái nghĩa
- Night game: trận đấu ban đêm.
- Evening game: trận đấu vào buổi tối.